
Cách Đọc Hiểu Các Sách Phúc Âm
19/02/2026
Cách Đọc Văn Học Mặc Khải
05/03/2026Chú Giải Kinh Thánh Là Gì?
“Hãy chuyên tâm để được đẹp lòng Đức Chúa Trời như người làm công không có gì đáng thẹn, thẳng thắn giảng dạy lời chân lý” (2 Tim. 2:15). Những lời này của Sứ đồ Phao-lô gửi cho Ti-mô-thê, học trò của ông, nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm giải thích Lời của Đức Chúa Trời một cách đúng đắn. Xét cho cùng, chính Đức Chúa Trời đã phán dạy chúng ta qua Lời của Ngài, vì thế điều quan trọng hơn hết là chúng ta phải hiểu rõ điều Ngài muốn nói. Đây là lý do chúng ta cần khả năng giải thích đúng đắn.
Chú giải Kinh Thánh là khoa học và nghệ thuật của việc giải nghĩa Kinh Thánh. Đó được xem là một khoa học, bởi vì việc giải nghĩa Kinh Thánh cũng tuân theo những nguyên tắc nhất định, tương tự như các quy tắc cần có khi lái xe. Nếu không nắm rõ các nguyên tắc ấy, bạn sẽ không thể lái xe một cách đúng đắn. Tuy nhiên, ngoài việc biết các nguyên tắc, bạn cũng phải biết áp dụng chúng lúc. Vì lý do này, chú giải Kinh Thánh cũng có thể được gọi là một nghệ thuật. Vì Kinh Thánh không phải là một chỉnh thể đồng nhất—vì bao gồm nhiều thể loại khác nhau, được hình thành qua một thời gian dài, do nhiều tác giả viết bằng các ngôn ngữ khác nhau—nên việc đọc và giải thích Kinh Thánh đòi hỏi khả năng phân định, để biết áp dụng những nguyên tắc giải nghĩa phù hợp cho từng bản văn nhằm khám phá ý nghĩa mà bản văn đó chủ ý truyền đạt. Xét cho cùng, đó chính là mục tiêu của việc chú giải: biết cách diễn giải bản văn để khám phá ý nghĩa mà nó chủ ý truyền đạt.
Mối quan tâm chính khi giải thích Kinh Thánh là tìm ra ý nghĩa nguyên thủy mà tác giả muốn truyền đạt. Một cách tiếp cận rất phổ biến khi nghiên cứu Kinh Thánh là đọc bản văn rồi hỏi: “Đoạn Kinh Thánh này có ý nghĩa gì đối với tôi?” Mặc dù việc tìm cách áp dụng Kinh Thánh vào đời sống cá nhân là điều quan trọng, nhưng đó không bao giờ nên là câu hỏi đầu tiên chúng ta đặt ra khi đọc Kinh Thánh. Thay vào đó, câu hỏi đầu tiên nên là, “Tác giả muốn truyền đạt điều gì?” Bỏ qua câu hỏi này có thể gây ra những hiểu lầm và áp dụng sai. Dưới đây là một số khái niệm nền tảng của việc chú giải Kinh Thánh, nhằm hỗ trợ chúng ta trong việc tìm ra ý nghĩa mà tác giả muốn truyền đạt trong một bản văn Kinh Thánh.
Phương Pháp Lịch Sử-Ngữ Pháp
Trong lịch sử, nhiều Cơ Đốc nhân chính thống, bao gồm cả những người thuộc truyền thống Cải Chánh, đã dùng phương pháp lịch sử–ngữ pháp như một công cụ để phân định ý định ban đầu của tác giả Kinh Thánh. Phương pháp này bắt nguồn từ truyền thống giải kinh Antiochia cổ đại, được áp dụng rộng rãi trong thời kỳ Cải Chánh và vẫn tiếp tục được sử dụng phổ biến trong hội thánh ngày nay. Nó tập trung vào bối cảnh lịch sử và hình thức ngữ pháp của bản văn Kinh thánh.
Về bối cảnh lịch sử, người đọc nên đặt ra các câu hỏi như: Ai là tác giả? Ai là độc giả nguyên thủy? Có những yếu tố thuộc bối cảnh văn hóa nào cần được nghiên cứu thêm không? Việc chú trọng đến các hình thức ngữ pháp bao hàm việc khảo sát nghĩa của từ, hiểu rõ cácquan hệ cú pháp, và nhận diện những cấu trúc văn học trong văn bản. Việc nghiên cứu những yếu tố này giúp người diễn giải không chỉ nắm bắt ý nghĩa của một bản văn cụ thể, mà còn đặt câu hỏi về mối liên hệ giữa phân đoạn ấy với các phần thượng và hạ văn. Để tóm lược tầm quan trọng của việc xem xét bản văn trong bối cảnh lịch sử và ngữ pháp phù hợp, có thể nói rằng ba từ quan trọng nhất cần ghi nhớ khi chú giải Kinh Thánh là: bối cảnh, bối cảnh, và bối cảnh.
Phương pháp lịch sử-ngữ pháp nhấn mạnh việc chú giải Kinh thánh theo nghĩa đen. Cách dùng thuật ngữ này là hữu ích, miễn là chúng ta hiểu rằng “nghĩa đen” không đồng nghĩa với việc làm phẳng hay giản lược bản chất văn học của bản văn. Vì Kinh Thánh là một tác phẩm văn học, nên nó thường sử dụng các biện pháp tu từ, biểu tượng, ẩn dụ và những biện pháp nghệ thuật khác. Việc chú giải Kinh Thánh theo nghĩa đen đòi hỏi phải nhận diện chính xác các công cụ văn chương này và hiểu chúng theo những quy ước thông thường tương ứng với thể loại văn chương của bản văn. Vì vậy, khi Kinh Thánh sử dụng biểu tượng trong các bản văn thuộc thể loại thơ ca và tiên tri, chúng ta cần diễn giải chúng theo lối biểu tượng; nếu không, chúng ta sẽ làm sai lệch ý nghĩa mà tác giả muốn truyền đạt.
Nguyên Tắc Tương Quan Đức Tin
Vì Kinh Thánh vừa có một tác giả thiên thượng vừa có các tác giả con người, nên ý định của tác giả thiên thượng cũng cần được xem xét trong quá trình diễn giải. Theo quan điểm này, một nguyên tắc chú giải căn bản là phép loại suy về đức tin, hay còn gọi là nguyên tắc đức tin, khẳng định rằng Kinh Thánh phải được giải thích bằng chính Kinh Thánh. hương 1 của Bản Tuyên Xưng Westminster khẳng định rằng: “Quy tắc không thể sai lầm để giải thích Kinh Thánh chính là dùng Kinh Thánh giải thích Kinh Thánh; vì vậy, khi có vấn đề liên quan đến ý nghĩa đúng đắn và trọn vẹn của bất kỳ đoạn Kinh Thánh nào (không phải nhiều ý nghĩa, mà chỉ một), thì ý nghĩa ấy phải được tra xét và xác định dựa trên những phân đoạn khác trình bày rõ ràng hơn” (1.9).
Bên cạnh việc khẳng định rằng Kinh Thánh chỉ có một ý nghĩa duy nhất (tức là ý nghĩa theo nghĩa đen như đã được định nghĩa ở trên), Bản tuyên xưng cũng thừa nhận, như chính Kinh Thánh xác nhận trong 2 Phi-e-rơ 3:16, rằng có những phân đoạn khó hiểu hơn các phân đoạn khác. Vì Đức Chúa Trời không tự mâu thuẫn, nên Lời của Ngài cũng không thể chứa đựng sự mâu thuẫn. Vì vậy, khi gặp những phân đoạn khó hiểu trong Kinh Thánh, điều cần thiết là phải dùng những phần rõ ràng hơn của Kinh Thánh để soi sáng và giải thích chúng.
Đấng Christ Trong Cả Kinh Thánh
Một hệ quả nguyên tắc chú giải thứ hai của việc Kinh Thánh được trước tác bởi tác giả thiên thượng là: dù ý định của Tác giả thiên thượng không bao giờ mâu thuẫn với ý định của tác giả con người, nhưng nó có thể nằm ngoài phạm vi mà tác giả con người có thể hiểu biết trọn vẹn. Vì vậy, khi Bản Tuyên Xưng Westminster đề cập đến “ý nghĩa chân thực và đầy đủ của Kinh Thánh,” bản tuyên xưng thừa nhận rằng sự mặc khải sau này của Đức Chúa Trời làm sáng tỏ và soi chiếu cho sự mặc khải trước đó của Ngài.
Phúc Âm Lu-ca xác nhận thực tế này khi thuật lại cuộc gặp gỡ của Chúa Jêsus phục sinh với hai môn đồ trên đường đến Em-ma-út. Luca nói rằng Ngài “bắt đầu từ Môi-se đến tất cả các nhà tiên tri mà giải thích cho họ những lời chỉ về Ngài trong cả Kinh Thánh” (Luca 24:27). Chỉ vài câu sau đó, khi Ngài xuất hiện trước mười một Sứ đồ còn lại, Chúa Jêsus mở trí họ để hiểu Thánh Kinh, bao gồm “mọi điều đã chép về Ta trong Luật Pháp Môi-se, các sách Tiên Tri cùng các Thi Thiên” (Lu-ca 24:44). Sự tham chiếu rõ ràng đến cấu trúc ba phần của Kinh Thánh Do Thái cho thấy rằng Chúa Jêsus đang khẳng định mọi phần của Thánh Kinh Cựu Ước đều làm chứng về Ngài. Thông qua việc vận dụng nguyên tắc hình bóng học một cách có trách nhiệm, đặc biệt là bằng cách theo dõi các chủ đề và mô hình mà tác giả thiên thượng đã đan kết trong Lời của Ngài, chúng ta có thể nhận ra rằng mọi nẻo đường trong Kinh Thánh đều dẫn đến Chúa Jêsus.
Bài viết này là What is Hermeneutics?.
- Để có phần trình bày chi tiết hơn về những nguyên tắc này cũng như các nguyên tắc chú giải khác, xin tham khảo Knowing Scripture của R. C. Sproul (Downers Grove, IL: InterVarsity Press, 2016).
- Mặc dù nhiều vấn đề về ngữ pháp và lịch sử có thể được giải quyết bằng cách chú ý kỹ đến các chi tiết của bản văn và đặt ra những câu hỏi thích hợp, việc sử dụng các công cụ như một bản Kinh Thánh nghiên cứu chất lượng hoặc các sách chú giải có thể giúp làm sáng tỏ những chi tiết quan trọng của văn bản.
- Một nguồn tài liệu tuyệt vời giúp hiểu cách áp dụng nguyên tắc hình bóng học một cách có trách nhiệm và nhận diện các chủ đề được đan kết xuyên suốt Kinh Thánh là tác phẩm của Dennis Johnson Walking with Jesus through His Word: Discovering Christ in All the Scriptures (Phillipsburg, NJ: P&R Publishing, 2015).


